迷人
mírén
[ㄇㄧˊ ㄖㄣˊ]
MÊ NHÂN
HSK 5TOCFL 4Adj

例句Câu ví dụ
- 1
這裡的風景很迷人。
zhè lǐ de fēng jǐng hěn mí rén
Phong cảnh nơi đây rất hấp dẫn
- 2
那是個迷人的秋夜。
nàshi gě mírén de Qiū yè。
Đó là một buổi tối thu rất quyến rũ
- 3
Kim穿得很迷人。
K i m chuān dehěn mírén。
Kim mặc rất quyến rũ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.