學華語Kaori Dict

迷人

rén

ㄇㄧˊ ㄖㄣˊ

MÊ NHÂN

HSK 5TOCFL 4Adj
  1. 1.quyến rũ
  2. 2.mê hoặc
  3. 3.lôi cuốn
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.cám dỗ

例句Câu ví dụ

  • 1

    這裡的風景很迷人。

    zhè lǐ de fēng jǐng hěn mí rén

    Phong cảnh nơi đây rất hấp dẫn

  • 2

    那是個迷人的秋夜。

    nàshi gě mírén de Qiū yè。

    Đó là một buổi tối thu rất quyến rũ

  • 3

    Kim穿得很迷人。

    K i m chuān dehěn mírén。

    Kim mặc rất quyến rũ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

迷人 nghĩa là gì? · Kaori Dict