影迷
yǐngmí
[ㄧㄥˇ ㄇㄧˊ]
ẢNH MÊ
HSK 6N
- 1.người hâm mộ phim
- 2.fan điện ảnh
- 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
他是明星的影迷。
tā shì míng xīng de yǐng mí
Anh ấy là một fan hâm mộ của ngôi sao
- 2
我不是專業影評人,只是單純的影迷粉絲。
wǒ bùshì zhuānyè yǐngpíngrén, zhǐshì dānchún de yǐngmí fěnsī。
Tôi không phải là chuyên gia phim ảnh, chỉ là một fan hâm mộ đơn thuần.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 影ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.