影子
yǐngzi
[ㄧㄥˇ ㄗ˙]
ẢNH TỬ
HSK 4TOCFL 4N
- 1.bóng
- 2.phản chiếu
- 3.(nghĩa bóng) gợi ý
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.dấu hiệu
- 5.ảnh hưởng
- 6.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
樹的影子很長。
shù de yǐng zi hěn zhǎng
Bóng cây rất dài
- 2
他怕自己的影子。
tā pà zìjǐ de yǐngzi。
Anh ấy sợ bóng mình
- 3
她害怕自己的影子。
tā hàipà zìjǐ de yǐngzi。
Cô ấy sợ bóng mình.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 影ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.