學華語Kaori Dict

沉迷

chén

ㄔㄣˊ ㄇㄧˊ

TRẦM MÊ

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.mải mê
  2. 2.bị cuốn hút
  3. 3.đắm chìm
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nghiện

例句Câu ví dụ

  • 1

    他沉迷搖滾。

    tā chénmí yáogǔn。

    Anh ấy say mê nhạc rock

  • 2

    她沉迷於搖滾樂。

    tā chénmí yú yáogǔnyuè。

    Cô ấy đắm chìm vào nhạc rock

  • 3

    湯姆沉迷於賭博。

    Tāngmǔ chénmí yú dǔbó。

    Tom nghiện cờ bạc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沉迷 nghĩa là gì? · Kaori Dict