沉迷
chénmí
[ㄔㄣˊ ㄇㄧˊ]
TRẦM MÊ
HSK 7-9TOCFL 6V

例句Câu ví dụ
- 1
他沉迷搖滾。
tā chénmí yáogǔn。
Anh ấy say mê nhạc rock
- 2
她沉迷於搖滾樂。
tā chénmí yú yáogǔnyuè。
Cô ấy đắm chìm vào nhạc rock
- 3
湯姆沉迷於賭博。
Tāngmǔ chénmí yú dǔbó。
Tom nghiện cờ bạc
[ㄔㄣˊ ㄇㄧˊ]
TRẦM MÊ

他沉迷搖滾。
tā chénmí yáogǔn。
Anh ấy say mê nhạc rock
她沉迷於搖滾樂。
tā chénmí yú yáogǔnyuè。
Cô ấy đắm chìm vào nhạc rock
湯姆沉迷於賭博。
Tāngmǔ chénmí yú dǔbó。
Tom nghiện cờ bạc