學華語Kaori Dict

迷失

shī

ㄇㄧˊ ㄕ

MÊ THẤT

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.mất phương hướng
  2. 2.bị lạc

例句Câu ví dụ

  • 1

    我迷失了。

    wǒ míshī le。

    I'm lost

  • 2

    他可能已經迷失了。

    tā kěnéng yǐjīng míshī le。

    Anh ấy có thể đã lạc đường

  • 3

    在陌生地形中,牠們會以氣味標記路線,以免迷失。

    zài mòshēng dìxíng zhōng, tā men huì yǐ qìwèi biāojì lùxiàn, yǐmiǎn míshī。

    Trong địa hình lạ, chúng dùng mùi hương để đánh dấu đường đi, để tránh lạc đường.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

迷失 nghĩa là gì? · Kaori Dict