密室
mìshì
[ㄇㄧˋ ㄕˋ]
MẬT THẤT
TOCFL 7
- 1.một căn phòng để giữ gì đó ẩn
- 2.phòng bí mật
- 3.buồng ẩn

例句Câu ví dụ
- 1
我完全是在偶然的情況下發現了密室。
wǒ wánquán shì zài ǒurán de qíngkuàng xiàfā xiàn le mìshì。
Tôi đã phát hiện ra khoang bí mật hoàn toàn do tình cờ
- 2
在城堡最秘密的密室里有全球寶中之寶——《真理經》。
zài chéngbǎo zuì mìmì de mìshì lǐ yǒu quánqiú bǎo zhōng zhī bǎo — — 《 zhēnlǐ jīng 》。
Trong phòng bí mật nhất của lâu đài có bảo vật quý giá nhất thế giới—Kinh Thánh Sự Thật
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 室THẤT (室) – phòng: Về đến (至) dưới mái nhà (宀) là dừng chân — căn PHÒNG, nội THẤT ấm cúng.