學華語Kaori Dict

密室

shì

ㄇㄧˋ ㄕˋ

MẬT THẤT

TOCFL 7
  1. 1.một căn phòng để giữ gì đó ẩn
  2. 2.phòng bí mật
  3. 3.buồng ẩn

例句Câu ví dụ

  • 1

    我完全是在偶然的情況下發現了密室。

    wǒ wánquán shì zài ǒurán de qíngkuàng xiàfā xiàn le mìshì。

    Tôi đã phát hiện ra khoang bí mật hoàn toàn do tình cờ

  • 2

    在城堡最秘密的密室里有全球寶中之寶——《真理經》。

    zài chéngbǎo zuì mìmì de mìshì lǐ yǒu quánqiú bǎo zhōng zhī bǎo — — 《 zhēnlǐ jīng 》。

    Trong phòng bí mật nhất của lâu đài có bảo vật quý giá nhất thế giới—Kinh Thánh Sự Thật

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẤT (室) – phòng: Về đến (至) dưới mái nhà (宀) là dừng chân — căn PHÒNG, nội THẤT ấm cúng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

密室 nghĩa là gì? · Kaori Dict