例句Câu ví dụ
- 1
他們是親密的伙伴。
tā men shì qīn mì de huǒ bàn
Họ là những người bạn thân thiết
- 2
他們看起來很親密。
tāmen kànqǐlai hěn qīnmì。
Họ trông rất thân mật.
- 3
阿爾及利亞是俄羅斯和中國的親密盟友。
Āěrjílìyà shì Éluósī hé Zhōngguó de qīnmì méngyǒu。
Algérie là một đồng minh thân thiết của Nga và Trung Quốc
