學華語Kaori Dict

親密

giản thể: 亲密

qīn

ㄑㄧㄣ ㄇㄧˋ

THÂN MẬT

HSK 4TOCFL 4Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們是親密的伙伴。

    tā men shì qīn mì de huǒ bàn

    Họ là những người bạn thân thiết

  • 2

    他們看起來很親密。

    tāmen kànqǐlai hěn qīnmì。

    Họ trông rất thân mật.

  • 3

    阿爾及利亞是俄羅斯和中國的親密盟友。

    Āěrjílìyà shì Éluósī hé Zhōngguó de qīnmì méngyǒu。

    Algérie là một đồng minh thân thiết của Nga và Trung Quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

亲密 nghĩa là gì? · Kaori Dict