例句Câu ví dụ
- 1
那位老太太是我的親人。
nà wèi lǎo tài tai shì wǒ de qīn rén
Cụ bà kia là người thân của tôi
- 2
你在波蘭有親人朋友嗎?
nǐ zài Bōlán yǒu qīnrén péngyou ma?
Bạn có người thân bạn bè ở Ba Lan không?
- 3
說明年夜飯的餃子是親人團聚的象徵。
shuōmíng niányèfàn de jiǎozi shì qīnrén tuánjù de xiàngzhēng。
Điều này có nghĩa là ăn bánh tét vào đêm giao thừa là biểu tượng của sự sum họp gia đình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
