學華語Kaori Dict

親人

giản thể: 亲人

qīnrén

ㄑㄧㄣ ㄖㄣˊ

THÂN NHÂN

HSK 3TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    那位老太太是我的親人。

    nà wèi lǎo tài tai shì wǒ de qīn rén

    Cụ bà kia là người thân của tôi

  • 2

    你在波蘭有親人朋友嗎?

    nǐ zài Bōlán yǒu qīnrén péngyou ma?

    Bạn có người thân bạn bè ở Ba Lan không?

  • 3

    說明年夜飯的餃子是親人團聚的象徵。

    shuōmíng niányèfàn de jiǎozi shì qīnrén tuánjù de xiàngzhēng。

    Điều này có nghĩa là ăn bánh tét vào đêm giao thừa là biểu tượng của sự sum họp gia đình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

亲人 nghĩa là gì? · Kaori Dict