學華語Kaori Dict

臥室

giản thể: 卧室

shì

ㄨㄛˋ ㄕˋ

NGOẠ THẤT

HSK 5TOCFL 3N
  1. 1.phòng ngủ
  2. 2.LT:間|间[jian1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    卧室的窗簾是紫色的。

    wò shì de chuāng lián shì zǐ sè de

    Curtain của phòng ngủ là màu tím

  • 2

    最大的卧室朝南。

    zuì dà de wòshì cháo nán。

    Phòng ngủ lớn nhất hướng nam

  • 3

    哪間卧室都乾凈。

    nǎ jiān wòshì dōu gānjìng。

    Phòng ngủ nào cũng sạch sẽ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẤT (室) – phòng: Về đến (至) dưới mái nhà (宀) là dừng chân — căn PHÒNG, nội THẤT ấm cúng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

臥室 nghĩa là gì? · Kaori Dict