- 1.phòng ngủ
- 2.LT:間|间[jian1]

例句Câu ví dụ
- 1
卧室的窗簾是紫色的。
wò shì de chuāng lián shì zǐ sè de
Curtain của phòng ngủ là màu tím
- 2
最大的卧室朝南。
zuì dà de wòshì cháo nán。
Phòng ngủ lớn nhất hướng nam
- 3
哪間卧室都乾凈。
nǎ jiān wòshì dōu gānjìng。
Phòng ngủ nào cũng sạch sẽ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 室THẤT (室) – phòng: Về đến (至) dưới mái nhà (宀) là dừng chân — căn PHÒNG, nội THẤT ấm cúng.