學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
溫室
溫室
giản thể:
温室
wēn
shì
[ㄨㄣ ㄕˋ]
ÔN THẤT
HSK 7-9
TOCFL 6
N
1.
nhà kính
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
教室
jiàoshì
phòng học
辦公室
bàngōngshì
văn phòng
溫度
wēndù
nhiệt độ
氣溫
qìwēn
nhiệt độ không khí
溫暖
wēnnuǎn
ấm áp
臥室
wòshì
phòng ngủ
室
shì
phòng
實驗室
shíyànshì
phòng thí nghiệm
逐字解
Từng chữ trong từ
溫
ôn
ấm, ấm áp
室
thất
thị — phòng, nhà, căn hộ, buồng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
問世
wènshì
được xuất bản
問事
wènshì
hỏi thông tin
問市
wènshì
ra mắt thị trường
搵食
wènshí
kiếm sống (tiếng Quảng Đông)
文史
wénshǐ
văn học và lịch sử
文士
wénshì
giới tri thức
記憶技巧
Mẹo nhớ
室
THẤT (室) – phòng: Về đến (至) dưới mái nhà (宀) là dừng chân — căn PHÒNG, nội THẤT ấm cúng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
溫室 nghĩa là gì? · Kaori Dict