室
shì
[ㄕˋ]
THẤT
HSK 3N
- 1.phòng
- 2.đơn vị công tác
- 3.mộ
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.bao kiếm
- 5.gia đình hoặc thị tộc
- 6.một trong 28 chòm sao của thiên văn học Trung Quốc
Cách đọc khác:Shì — họ [Shi4]

例句Câu ví dụ
- 1
會議在三號會議室舉行。
huì yì zài sān hào huì yì shì jǔ xíng
Họp được tổ chức tại phòng họp số 3
- 2
別在教室裡說話。
bié zàijiào shì lǐ shuōhuà。
Đừng nói chuyện trong lớp học
- 3
他坐在等待室里。
tā zuò zài děngdài shì lǐ。
Anh ấy đang ngồi trong phòng chờ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 室THẤT (室) – phòng: Về đến (至) dưới mái nhà (宀) là dừng chân — căn PHÒNG, nội THẤT ấm cúng.