學華語Kaori Dict

地下室

xiàshì

ㄉㄧˋ ㄒㄧㄚˋ ㄕˋ

ĐỊA HẠ THẤT

HSK 6TOCFL 4N
  1. 1.tầng hầm
  2. 2.hầm chứa

例句Câu ví dụ

  • 1

    他家的地下室存著東西。

    tā jiā de dì xià shì cún zhe dōng xi

    Phòng tầng hầm của gia đình anh chứa đồ

  • 2

    地下室淹水了。

    dìxiàshì yānshuǐ le。

    Phòng dưới bị ngập nước

  • 3

    地下室裏的信號很差。

    dìxiàshì lǐ de xìnhào hěn chà。

    Kết nối mạng ở tầng hầm rất kém.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
  • THẤT (室) – phòng: Về đến (至) dưới mái nhà (宀) là dừng chân — căn PHÒNG, nội THẤT ấm cúng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

地下室 nghĩa là gì? · Kaori Dict