例句Câu ví dụ
- 1
他家的地下室存著東西。
tā jiā de dì xià shì cún zhe dōng xi
Phòng tầng hầm của gia đình anh chứa đồ
- 2
地下室淹水了。
dìxiàshì yānshuǐ le。
Phòng dưới bị ngập nước
- 3
地下室裏的信號很差。
dìxiàshì lǐ de xìnhào hěn chà。
Kết nối mạng ở tầng hầm rất kém.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 室THẤT (室) – phòng: Về đến (至) dưới mái nhà (宀) là dừng chân — căn PHÒNG, nội THẤT ấm cúng.
