學華語Kaori Dict

giản thể:

shì

ㄕˋ

THÍ

HSK 1TOCFL 2V
  1. 1.thử
  2. 2.thí nghiệm
  3. 3.thi
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.cuộc kiểm tra
  2. 5.bài kiểm tra

例句Câu ví dụ

  • 1

    請你試一下這個。

    qǐng nǐ shì yī xià zhè ge

    Hãy thử cái này

  • 2

    不過,我還是想試試。

    bù guò wǒ hái shi xiǎng shì shì

    Không qua, tôi vẫn muốn thử xem

  • 3

    雖然很難,但是我願意試試。

    suī rán hěn nán dàn shì wǒ yuàn yì shì shì

    Dù khó khăn, nhưng tôi vẫn muốn thử

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÍ (試) – thử, thi: Lời hỏi (言 ngôn) theo đúng khuôn phép (式 thức) — bài kiểm tra THỬ sức, kỳ THI, THÍ sinh vào phòng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

試 nghĩa là gì? · Kaori Dict