- 1.được phỏng vấn (với tư cách ứng viên)
- 2.phỏng vấn

例句Câu ví dụ
- 1
面試前先準備好簡歷。
miàn shì qián xiān zhǔn bèi hǎo jiǎn lì
Chuẩn bị hồ sơ trước khi phỏng vấn
- 2
你的面試如何?
nǐ de miànshì rúhé?
Phỏng vấn của anh thế nào?
- 3
你的面試怎麼樣?
nǐ de miànshì zěnmeyàng?
Cuộc phỏng vấn của bạn thế nào
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 試THÍ (試) – thử, thi: Lời hỏi (言 ngôn) theo đúng khuôn phép (式 thức) — bài kiểm tra THỬ sức, kỳ THI, THÍ sinh vào phòng.
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.