學華語Kaori Dict

面試

giản thể: 面试

miànshì

ㄇㄧㄢˋ ㄕˋ

DIỆN THÍ

HSK 4TOCFL 4V
  1. 1.được phỏng vấn (với tư cách ứng viên)
  2. 2.phỏng vấn

例句Câu ví dụ

  • 1

    面試前先準備好簡歷。

    miàn shì qián xiān zhǔn bèi hǎo jiǎn lì

    Chuẩn bị hồ sơ trước khi phỏng vấn

  • 2

    你的面試如何?

    nǐ de miànshì rúhé?

    Phỏng vấn của anh thế nào?

  • 3

    你的面試怎麼樣?

    nǐ de miànshì zěnmeyàng?

    Cuộc phỏng vấn của bạn thế nào

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÍ (試) – thử, thi: Lời hỏi (言 ngôn) theo đúng khuôn phép (式 thức) — bài kiểm tra THỬ sức, kỳ THI, THÍ sinh vào phòng.
  • DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

面试 nghĩa là gì? · Kaori Dict