面世
miànshì
[ㄇㄧㄢˋ ㄕˋ]
DIỆN THẾ
- 1.được xuất bản (tác phẩm nghệ thuật, văn học, v.v.)
- 2.ra mắt
- 3.hình thành
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.ra ánh sáng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 世THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.