字義Nghĩa
kiểm tra, thử, thí nghiệmmáy dịch
shìTHÍ
- 1.thử
- 2.thí nghiệm
- 3.thi
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa, 式 [shì] chỉ âm.
Chú giải: Nguồn gốc từ chữ Hán 試 — nói
字的故事Chuyện chữ
THÍ (試) – thử, thi: Lời hỏi (言 ngôn) theo đúng khuôn phép (式 thức) — bài kiểm tra THỬ sức, kỳ THI, THÍ sinh vào phòng.
組詞Từ chứa chữ này
- 試驗thí nghiệm
- 試題câu hỏi thi
- 試圖cố gắng
- 試卷bài thi
- 試探thăm dò
- 試點điểm thử nghiệm
- 試用thử nghiệm thứ gì đó
- 試行thử nghiệm
- 試用期giai đoạn dùng thử
- 試煉rèn luyện qua lửa
- 考試dự thi
- 面試được phỏng vấn (với tư cách ứng viên)
- 測試kiểm tra (máy móc, v.v.)
- 嘗試thử; cố gắng
- 口試thi vấn đáp
- 筆試kỳ thi viết