例句Câu ví dụ
- 1
試題和題目都不難。
shì tí hé tí mù dōu bù nán
Các câu hỏi trong bài thi không khó
- 2
老師和父母都是考試迷,一個心眼出試題改考卷,出錢買參考書。
lǎoshī hé fùmǔ dōu shì kǎoshì mí, yīge xīnyǎn chū shìtí gǎi kǎojuàn, chūqián mǎi cānkǎoshū。
Giáo viên và cha mẹ đều là những người mê thi cử, cả hai đều hết mình để ra đề thi, chấm bài thi, bỏ tiền mua sách tham khảo.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 試THÍ (試) – thử, thi: Lời hỏi (言 ngôn) theo đúng khuôn phép (式 thức) — bài kiểm tra THỬ sức, kỳ THI, THÍ sinh vào phòng.
- 題ĐỀ (題) – đề mục: Điều đúng (是) được viết ngay trên trang đầu (頁) — dòng chữ trên trán trang giấy chính là tiêu ĐỀ.
