- 1.thực thể
- 2.chất
- 3.vật có tồn tại vật chất (trái ngược với tồn tại khái niệm, ảo hoặc trực tuyến)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.vật thực (trái ngược với hình ảnh hoặc mô hình của nó)

例句Câu ví dụ
- 1
虛擬經濟的適度發展對實體經濟具有輔助和推動作用。
xūnǐ jīngjì de shìdù fāzhǎn duì shítǐ jīngjì jùyǒu fǔzhù hé tuīdòng zuòyòng。
Sự phát triển vừa phải của kinh tế ảo có vai trò hỗ trợ và thúc đẩy kinh tế thực.
- 2
金融泡沫會導致實體經濟的萎縮,並可能最終造成經濟的全面衰退。
jīnróng pàomò huì dǎozhì shítǐ jīngjì de wěisuō, bìng kěnéng zuìzhōng zàochéng jīngjì de quánmiàn shuāituì。
Bong bóng tài chính sẽ dẫn đến sự suy thoái của nền kinh tế thực và có thể cuối cùng gây ra sự suy thoái toàn diện của nền kinh tế
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.