
例句Câu ví dụ
- 1
這就是發現屍體的房間。
zhèjiù shì fāxiàn shītǐ de fángjiān。
Đây là phòng mà xác người được phát hiện
- 2
每個人都可能變成屍體。
měigerén dōu kěnéng biànchéng shītǐ。
Mọi người đều có thể trở thành xác chết
- 3
湯姆在海邊發現了具屍體。
Tāngmǔ zài hǎibiān fāxiàn le jù shītǐ。
Tom đã phát hiện một thi thể trên bờ biển
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.