學華語Kaori Dict

屍體

giản thể: 尸体

shī

ㄕ ㄊㄧˇ

THI THỂ

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.thi thể
  2. 2.xác chết
  3. 3.xác
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:具[ju4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這就是發現屍體的房間。

    zhèjiù shì fāxiàn shītǐ de fángjiān。

    Đây là phòng mà xác người được phát hiện

  • 2

    每個人都可能變成屍體。

    měigerén dōu kěnéng biànchéng shītǐ。

    Mọi người đều có thể trở thành xác chết

  • 3

    湯姆在海邊發現了具屍體。

    Tāngmǔ zài hǎibiān fāxiàn le jù shītǐ。

    Tom đã phát hiện một thi thể trên bờ biển

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尸体 nghĩa là gì? · Kaori Dict