學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

kiểm tra, thử nghiệm, thí nghiệmmáy dịch

shìTHÍ

  1. 1.thử
  2. 2.thí nghiệm
  3. 3.thi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

试 (形声。从言,式声。本义用;任用) 同本义 试,用也。--《说文》 明试以功。--《虞书》 今予将试以汝迁。--《书·盘庚》 师干之试。--《诗·小雅·采芑》 兵革不试。--《礼记·乐记》 吾不试。--《论语》 私人之子,百僚是试。--《诗·小雅·大东》 兵革不试,五刑不用。--《礼记·乐记》 又如试兵(用兵) 尝试 试,尝也。--《广雅》 不可试也。--《易·无妄》 臣请试之。--《战国策·秦策》 我虽不敏,请尝试之。--《孟子·梁惠王上》 日高人渴漫思茶,敲门试问野人家。--宋 试shì ⒈按预定想法非正式的做~做。~车。~ ~看。 ⒉检验,品尝~验。尝~。 ⒊考,测验考~。口~。笔~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, chỉ nghĩa, [shì] chỉ âm.

Ngôn ngữ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 试 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict