- 1.dự thi
- 2.kỳ thi
- 3.LT:次[ci4]

例句Câu ví dụ
- 1
這次考試很難。
zhè cì kǎo shì hěn nán
Đề thi lần này rất khó
- 2
明天考試,我要準備。
míng tiān kǎo shì wǒ yào zhǔn bèi
Ngày mai thi, tôi cần chuẩn bị
- 3
明天考試,我想考好。
míng tiān kǎo shì wǒ xiǎng kǎo hǎo
Ngày mai có thi, tôi muốn thi tốt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 考KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.
- 試THÍ (試) – thử, thi: Lời hỏi (言 ngôn) theo đúng khuôn phép (式 thức) — bài kiểm tra THỬ sức, kỳ THI, THÍ sinh vào phòng.