學華語Kaori Dict

考試

giản thể: 考试

kǎoshì

ㄎㄠˇ ㄕˋ

KHẢO THÍ

HSK 1TOCFL 1
  1. 1.dự thi
  2. 2.kỳ thi
  3. 3.LT:次[ci4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這次考試很難。

    zhè cì kǎo shì hěn nán

    Đề thi lần này rất khó

  • 2

    明天考試,我要準備。

    míng tiān kǎo shì wǒ yào zhǔn bèi

    Ngày mai thi, tôi cần chuẩn bị

  • 3

    明天考試,我想考好。

    míng tiān kǎo shì wǒ xiǎng kǎo hǎo

    Ngày mai có thi, tôi muốn thi tốt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.
  • THÍ (試) – thử, thi: Lời hỏi (言 ngôn) theo đúng khuôn phép (式 thức) — bài kiểm tra THỬ sức, kỳ THI, THÍ sinh vào phòng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

考试 nghĩa là gì? · Kaori Dict