學華語Kaori Dict

試探

giản thể: 试探

shìtàn

ㄕˋ ㄊㄢˋ

THÍ THÁM

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.thăm dò
  2. 2.khảo sát
  3. 3.tìm hiểu
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.thử nghiệm

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆在試探我。

    Tāngmǔ zài shìtàn wǒ。

    Tom đang thử tôi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÍ (試) – thử, thi: Lời hỏi (言 ngôn) theo đúng khuôn phép (式 thức) — bài kiểm tra THỬ sức, kỳ THI, THÍ sinh vào phòng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

试探 nghĩa là gì? · Kaori Dict