字義Nghĩa
tìmmáy dịch
tànTHÁM
- 1.thám hiểm
- 2.tìm kiếm
- 3.do thám
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
探〈动〉 (形声。从手,羇声。本义摸取) 同本义 探,远取之也。--《说文》。按,远取犹深取也。 探,取也。--《尔雅》。注摸取也。” 必探筹而定分。--《铨言》。注捉筹也。” 则惟尔多方探天之威。--《书·多方》 见不善如探汤。--《论语·季氏》 不待探筹投钩而公。--《荀子·君道》 日中如探汤。--《列子·汤问》 探石发穴。--《聊斋志异·促织》 又如探丸(摸取药丸;又指摸取弹丸以决定谋杀官吏之事);探囊(伸手到袋中摸取) 探求 前来一探。--《徐霞客游记·游黄山记》 又如探本(探求 探tàn ⒈掏,摸取~囊取物。 ⒉测量,寻求,研究~测。~索。~寻。~矿。~讨。 ⒊侦察,做侦察的人~敌情。密~。侦~。 ⒋试,打听试~。先~ ~他的口气。 ⒌访问,看望~问。~亲。~病人。 ⒍伸出~出了头。行车时身、手不要~出车外。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Bàn tay
組詞Từ chứa chữ này
- 探討điều tra
- 探索khám phá; thăm dò
- 探險thám hiểm
- 探望thăm
- 探測thăm dò; khảo sát
- 探親về thăm gia đình
- 探求tìm kiếm
- 探究điều tra
- 探訪tìm kiếm bằng cách hỏi hoặc tìm kiếm
- 探視thăm (bệnh nhân, tù nhân, v.v.)
- 試探thăm dò
- 勘探khảo sát
- 偵探thám tử
- 探頭thò đầu ra (hoặc vào)
- 打探thăm dò kín đáo
- 探詢thăm dò