學華語Kaori Dict

偵探

giản thể: 侦探

zhēntàn

ㄓㄣ ㄊㄢˋ

TRINH THÁM

TOCFL 5
  1. 1.thám tử
  2. 2.làm công việc thám tử

例句Câu ví dụ

  • 1

    我是個偵探。

    wǒ shì gě zhēntàn。

    Tôi là thám tử

  • 2

    兩個偵探跟著嫌疑人。

    liǎng gě zhēntàn gēnzhe xiányírén。

    Hai thám tử theo dõi nghi phạm

  • 3

    父親常常在空閒時間讀偵探小說。

    fùqīn chángcháng zài kòngxián shíjiān dú zhēntàn xiǎoshuō。

    Bố thường đọc tiểu thuyết trinh thám vào lúc rảnh.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

偵探 nghĩa là gì? · Kaori Dict