學華語Kaori Dict

偵察

giản thể: 侦察

zhēnchá

ㄓㄣ ㄔㄚˊ

TRINH SÁT

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.điều tra tội phạm
  2. 2.trinh sát
  3. 3.do thám
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.phát hiện
  2. 5.trinh sát viên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

偵察 nghĩa là gì? · Kaori Dict