字義Nghĩa
giám sát, đi thám thínhmáy dịch
zhēnTRINH
- 1.do thám
- 2.phát hiện
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa, 貞 [zhēn] chỉ âm.
người
組詞Từ chứa chữ này
- 偵察điều tra tội phạm
- 偵探thám tử
- 偵辦điều tra (tội phạm) và truy tố
- 偵查phát hiện
- 偵測phát hiện
- 偵破điều tra (như thám tử)
- 偵緝theo dõi điều tra
- 偵聽nghe lén
- 偵訊thẩm vấn trong quá trình điều tra
- 偵察兵trinh sát
- 刑偵điều tra hình sự
- 經偵điều tra tội phạm kinh tế
- 偵察員thám tử
- 偵察性mang tính điều tra
- 偵察機máy bay do thám
- 偵毒器thiết bị phát hiện