學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

kiểm tra, điều tramáy dịch

CháSÁT

  1. 1.tên gọi tắt của tỉnh Chahar 察哈爾|察哈尔[Cha2 ha1 er3]

cháSÁT

  1. 1.kiểm tra
  2. 2.hỏi han
  3. 3.quan sát

cháSÁT

  1. 1.biến thể của 察[cha2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

察 (形声。从宀,祭声。本义观察;仔细看) 同本义 察,复审也。--《说文》 览察草木。--《楚辞·离骚》 纤微皆审谓之察。--贾谊《道术》 察其所以然。--《吕氏春秋·本味》 微察公子,公子颜色愈和。--《史记·魏公子列传》 徐而察之,则山下皆石穴罅。--宋· 苏轼《石钟山记》 又如观察(仔细察看客观事物或现象);觉察(发觉,看出来) 明察,知晓 小大之狱,虽不能察,必以情。--《左传·庄公十年》 故察己则可以人。--《吕氏春秋·察今》 又如察士( 察 chá ①仔细看;调查考~、明~秋毫。 ②发觉;看出来。 【察察为明】形容人专在细节上显露精明(含贬义)。 【察言观色】通过观察言语脸色来揣摸他人的心意。 察(詧)chá仔细看,调查,考核~看。观~。明~暗访。明~秋毫。视~。考~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (miên) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

mái nhà

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 察 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict