考察
kǎochá
[ㄎㄠˇ ㄔㄚˊ]
KHẢO SÁT
HSK 4TOCFL 6V/N
- 1.kiểm tra
- 2.quan sát và nghiên cứu
- 3.điều tra thực địa

例句Câu ví dụ
- 1
我們去考察當地的風俗。
wǒ men qù kǎo chá dāng dì de fēng sú
Chúng tôi đi khảo sát phong tục địa phương
- 2
我發現實地考察很有教育意義。
wǒ fāxiàn shídì kǎochá hěn yǒu jiàoyù yìyì。
Tôi phát hiện chuyến tham quan thực tế rất có ý nghĩa giáo dục
- 3
我認為這趟實地考察極富教育性質。
wǒ rènwéi zhè tàng shídì kǎochá jí fù jiàoyùxìng zhì。
Tôi cho rằng chuyến khảo sát thực địa này rất có tính giáo dục。
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 考KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.