學華語Kaori Dict

探望

tànwàng

ㄊㄢˋ ㄨㄤˋ

THÁM VỌNG

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.thăm
  2. 2.hỏi thăm
  3. 3.nhìn quanh

例句Câu ví dụ

  • 1

    她探望了她在監獄裡的丈夫。

    tā tànwàng le tā zài jiānyù lǐ de zhàngfu。

    Cô ấy đã đến thăm chồng mình đang ở tù

  • 2

    我的叔叔們有時會來探望我。

    wǒ de shūshu men yǒushí huì lái tànwàng wǒ。

    Các chú tôi thường đến thăm tôi

  • 3

    我已經很久沒有探望過祖母了。

    wǒ yǐjīng hěn jiǔ méiyǒu tànwàng guò zǔmǔ le。

    Xin lỗi, tôi đã lâu lắm không thăm bà nội.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VỌNG (望) – ngóng trông: Kẻ mất (亡) quê đứng trên gò vua (王) ngước nhìn mặt trăng (月) — ngóng TRÔNG cố hương, hy VỌNG ngày về.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

探望 nghĩa là gì? · Kaori Dict