學華語Kaori Dict

渴望

wàng

ㄎㄜˇ ㄨㄤˋ

KHÁT VỌNG

HSK 5TOCFL 6V

例句Câu ví dụ

  • 1

    他渴望得到大家的認可。

    tā kě wàng dé dào dà jiā de rèn kě

    Anh ấy khao khát được sự công nhận của mọi người

  • 2

    他渴望成名。

    tā kěwàng chéngmíng。

    Anh khao khát nổi tiếng

  • 3

    我渴望學習。

    wǒ kěwàng xuéxí。

    Tôi khao khát học hỏi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VỌNG (望) – ngóng trông: Kẻ mất (亡) quê đứng trên gò vua (王) ngước nhìn mặt trăng (月) — ngóng TRÔNG cố hương, hy VỌNG ngày về.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

渴望 nghĩa là gì? · Kaori Dict