可望
kěwàng
[ㄎㄜˇ ㄨㄤˋ]
KHẢ VỌNG
TOCFL 7
- 1.có thể kỳ vọng (sẽ)
- 2.được kỳ vọng (sẽ)
- 3.hy vọng (sẽ xảy ra)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
- 望VỌNG (望) – ngóng trông: Kẻ mất (亡) quê đứng trên gò vua (王) ngước nhìn mặt trăng (月) — ngóng TRÔNG cố hương, hy VỌNG ngày về.