學華語Kaori Dict

可樂

giản thể: 可乐

ㄎㄜˇ ㄌㄜˋ

KHẢ LẠC

HSK 3TOCFL 2N
  1. 1.vui
  2. 2.hay ho, thú vị
  3. 3.(từ mượn) cola

例句Câu ví dụ

  • 1

    紅茶和可樂,你要哪個?

    hóng chá hé kě lè nǐ yào nǎ ge

    Trà đen hay cola, bạn muốn cái nào?

  • 2

    他們喝可樂。

    tāmen hē kělè。

    Họ đang uống nước ngọt cola

  • 3

    我請你喝可樂。

    wǒ qǐng nǐ hē kělè。

    Tôi mời anh uống cola

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
  • NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

可樂 nghĩa là gì? · Kaori Dict