- 1.vui
- 2.hay ho, thú vị
- 3.(từ mượn) cola

例句Câu ví dụ
- 1
紅茶和可樂,你要哪個?
hóng chá hé kě lè nǐ yào nǎ ge
Trà đen hay cola, bạn muốn cái nào?
- 2
他們喝可樂。
tāmen hē kělè。
Họ đang uống nước ngọt cola
- 3
我請你喝可樂。
wǒ qǐng nǐ hē kělè。
Tôi mời anh uống cola
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
- 樂NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).