學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

khát nước, khô khốcmáy dịch

KHÁT

  1. 1.khát
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

渴〈形〉 (形声。从水,曷声。本义水干 ) 口渴 渴,饥渴。--《广韵》 苟无饥渴。--《诗·王风·言子于役》 载饥载渴。--《诗·小雅·采薇》 日高人渴漫思茶。--宋·苏轼《浣溪沙》 又如好渴;当你渴的时候到罐子那里去喝水 比喻迫切 饥渴而顿踣。--唐·柳宗元《捕蛇者说》 思贤如渴。--《三国志·诸葛亮传》 除烦渴之疾。--明·刘基《苦斋记》 又如渴仰(非常仰慕);渴懑(非常抑郁);渴见(急望见到);渴贤(迫切地慕求贤才) 渴kě口干想喝水口~。我~得很。〈喻〉迫切地~望。~念。 渴jié 1.水干涸;尽。 渴hé 1.方言。水反流。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [hé] chỉ âm.

nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 渴 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict