例句Câu ví dụ
- 1
你有沒有什麼喝的給我解渴嗎?
nǐ yǒuméiyǒu shénme hē de gěi wǒ jiěkě ma?
Cậu có đồ uống nào giúp tôi giải khát không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 解GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.
