學華語Kaori Dict

解渴

jiě

ㄐㄧㄝˇ ㄎㄜˇ

GIẢI KHÁT

TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    你有沒有什麼喝的給我解渴嗎?

    nǐ yǒuméiyǒu shénme hē de gěi wǒ jiěkě ma?

    Cậu có đồ uống nào giúp tôi giải khát không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

解渴 nghĩa là gì? · Kaori Dict