解除
jiěchú
[ㄐㄧㄝˇ ㄔㄨˊ]
GIẢI TRỪ
HSK 5TOCFL 5V
- 1.loại bỏ
- 2.cách chức
- 3.thoát khỏi
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.giải trừ (nhiệm vụ)
- 5.tháo gỡ
- 6.dỡ bỏ (lệnh cấm)
- 7.hủy bỏ (một thỏa thuận)

例句Câu ví dụ
- 1
他解除了大家的疑問。
tā jiě chú le dà jiā de yí wèn
Anh ấy giải tỏa mọi thắc mắc của mọi người
- 2
他們解除了婚約。
tāmen jiěchú le hūnyuē。
Họ chấm dứt hôn ước
- 3
蔣總統今宣布,明天零時解除戒嚴令。
Jiǎng zǒngtǒng jīn xuānbù, míngtiān língshí jiěchú jièyánlìng。
Tổng thống Trung Hoa Dân Quốc hôm nay công bố sẽ giải trừ lệnh giới nghiêm từ 0 giờ ngày mai
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 解GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.
- 除TRỪ (除) – loại bỏ: Gò đất (阝) còn dư (余) chắn lối — xúc bỏ đi cho sạch, loại TRỪ chướng ngại.