例句Câu ví dụ
- 1
他在晚自習時突然靈光一閃,解出了一道難題。
tā zài wǎnzìxí shí tūrán língguāng yī shǎn, jiěchū le yīdào nántí。
Trong giờ tự học tối, anh ấy bỗng nhiên có ý tưởng sáng tạo, giải được một bài toán khó
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 解GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.
