學華語Kaori Dict

解出

jiěchū

ㄐㄧㄝˇ ㄔㄨ

GIẢI XUẤT

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在晚自習時突然靈光一閃,解出了一道難題。

    tā zài wǎnzìxí shí tūrán língguāng yī shǎn, jiěchū le yīdào nántí。

    Trong giờ tự học tối, anh ấy bỗng nhiên có ý tưởng sáng tạo, giải được một bài toán khó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

解出 nghĩa là gì? · Kaori Dict