例句Câu ví dụ
- 1
在把車子借出去之前,我想先看一眼。
zài bǎ chēzi jièchū qù zhīqián, wǒ xiǎng xiān kàn yīyǎn。
Trước khi cho người khác mượn xe, tôi muốn xem một lần
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
