
例句Câu ví dụ
- 1
他為人平凡,但很傑出。
tā wéi rén píng fán dàn hěn jié chū
Anh ấy tính cách bình thường, nhưng rất xuất sắc
- 2
他是一位傑出的哲學大師。
tā shì yī wèi jié chū de zhé xué dà shī
Anh ấy là một nhà triết học xuất sắc
- 3
這個人很傑出,也很知名。
zhè ge rén hěn jié chū yě hěn zhī míng
Người này rất xuất sắc và cũng rất nổi tiếng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.