學華語Kaori Dict

傑出

giản thể: 杰出

jiéchū

ㄐㄧㄝˊ ㄔㄨ

KIỆT XUẤT

HSK 6TOCFL 5Adj
  1. 1.xuất sắc
  2. 2.ưu tú
  3. 3.đáng chú ý
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.nổi bật
  2. 5.lừng lẫy

例句Câu ví dụ

  • 1

    他為人平凡,但很傑出。

    tā wéi rén píng fán dàn hěn jié chū

    Anh ấy tính cách bình thường, nhưng rất xuất sắc

  • 2

    他是一位傑出的哲學大師。

    tā shì yī wèi jié chū de zhé xué dà shī

    Anh ấy là một nhà triết học xuất sắc

  • 3

    這個人很傑出,也很知名。

    zhè ge rén hěn jié chū yě hěn zhī míng

    Người này rất xuất sắc và cũng rất nổi tiếng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

杰出 nghĩa là gì? · Kaori Dict