學華語Kaori Dict

接觸

giản thể: 接触

jiēchù

ㄐㄧㄝ ㄔㄨˋ

TIẾP XÚC

HSK 5TOCFL 4V
  1. 1.chạm
  2. 2.tiếp xúc
  3. 3.truy cập
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tiếp xúc với

例句Câu ví dụ

  • 1

    他和很多人接觸。

    tā hé hěn duō rén jiē chù

    Anh ấy tiếp xúc với nhiều người

  • 2

    這個活塞不接觸汽缸蓋。

    zhège huósāi bù jiēchù qìgāng gài。

    Động piston không tiếp xúc với nắp xy-lanh

  • 3

    我沒接觸過這箇球類遊戲。

    wǒ méi jiēchù guò zhè gè qiúlèi yóuxì。

    Tôi chưa từng chơi loại trò chơi này

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

接觸 nghĩa là gì? · Kaori Dict