
例句Câu ví dụ
- 1
他和很多人接觸。
tā hé hěn duō rén jiē chù
Anh ấy tiếp xúc với nhiều người
- 2
這個活塞不接觸汽缸蓋。
zhège huósāi bù jiēchù qìgāng gài。
Động piston không tiếp xúc với nắp xy-lanh
- 3
我沒接觸過這箇球類遊戲。
wǒ méi jiēchù guò zhè gè qiúlèi yóuxì。
Tôi chưa từng chơi loại trò chơi này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 接TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.