字義Nghĩa
chạm vàomáy dịch
chùXÚC
- 1.chạm
- 2.tiếp xúc với cái gì
- 3.gây xúc động
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 角 (giác) chỉ nghĩa, 蜀 [shǔ] chỉ âm.
sừng
組詞Từ chứa chữ này
- 觸動chạm
- 觸摸chạm
- 觸覺cảm giác xúc giác; cảm giác chạm
- 觸犯vi phạm
- 觸目驚心nghĩa đen: chấn động mắt, kinh ngạc tim (thành ngữ); sốc
- 觸及chạm (về thể chất, cảm xúc,...)
- 觸媒chất xúc tác
- 觸屏màn hình cảm ứng
- 觸怒làm ai tức giận
- 觸感cảm giác xúc giác
- 接觸chạm
- 感觸suy nghĩ và cảm xúc
- 抵觸mâu thuẫn
- 碰觸chạm vào
- 筆觸nét bút trong hội họa và thư pháp
- 牴觸biến thể của 抵觸|抵触[di3 chu4]