學華語Kaori Dict

觸犯

giản thể: 触犯

chùfàn

ㄔㄨˋ ㄈㄢˋ

XÚC PHẠM

HSK 7-9TOCFL 7V

例句Câu ví dụ

  • 1

    他觸犯了法律。

    tā chùfàn le fǎlǜ。

    Anh đã vi phạm pháp luật

  • 2

    你觸犯了規則。

    nǐ chùfàn le guīzé。

    Anh đã vi phạm quy tắc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

觸犯 nghĩa là gì? · Kaori Dict