學華語Kaori Dict

出飯

giản thể: 出饭

chūfàn

ㄔㄨ ㄈㄢˋ

XUẤT PHẠN

  1. 1.(thông tục) (cơm) nở đều (khi nấu)

例句Câu ví dụ

  • 1

    蒸米飯的時候,水放多了就會出飯。

    zhēng mǐfàn de shíhou, shuǐ fàng duō le jiù huì chūfàn。

    Khi nấu cơm, nếu cho nước quá nhiều sẽ làm cơm trào ra.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • PHẠN (飯) – cơm: Thức ăn (飠 thực) được lật đảo (反 phản) trong chảo — xới CƠM nóng hổi, quán cơm gọi là PHẠN điếm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出飯 nghĩa là gì? · Kaori Dict