- 1.(thông tục) (cơm) nở đều (khi nấu)

例句Câu ví dụ
- 1
蒸米飯的時候,水放多了就會出飯。
zhēng mǐfàn de shíhou, shuǐ fàng duō le jiù huì chūfàn。
Khi nấu cơm, nếu cho nước quá nhiều sẽ làm cơm trào ra.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 飯PHẠN (飯) – cơm: Thức ăn (飠 thực) được lật đảo (反 phản) trong chảo — xới CƠM nóng hổi, quán cơm gọi là PHẠN điếm.