字義Nghĩa
thịt chínmáy dịch
fànPHẠN
- 1.cơm đã nấu
- 2.LT:碗[wan3]
- 3.bữa ăn
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 飠 (thực) chỉ nghĩa, 反 [fǎn] chỉ âm.
Thức ăn
字的故事Chuyện chữ
PHẠN (飯) – cơm: Thức ăn (飠 thực) được lật đảo (反 phản) trong chảo — xới CƠM nóng hổi, quán cơm gọi là PHẠN điếm.
組詞Từ chứa chữ này
- 飯店nhà hàng
- 飯館nhà hàng
- 飯廳phòng ăn
- 飯碗cái bát cơm
- 飯勺muôi xới cơm
- 飯匙muôi xới cơm
- 飯圈cộng đồng người hâm mộ
- 飯堂nhà ăn
- 飯局tiệc tối
- 飯托người được thuê để dẫn khách vào nhà hàng
- 吃飯dùng bữa
- 米飯
- 午飯bữa trưa
- 早飯bữa sáng
- 晚飯bữa tối
- 做飯chuẩn bị bữa ăn