字義Nghĩa
gạo nấu chínmáy dịch
fànPHẠN
- 1.cơm đã nấu
- 2.LT:碗[wan3]
- 3.bữa ăn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
饭 (形声。从食,反声。本义吃饭) 同本义 饭,食也。--《说文》 饭飱者三饭也。--《礼记·玉藻》 呼饭饮之。--《汉书·朱买臣传》 饭疏食,饮水。--《论语·述而》 饭糗(干粮)茹草。--《孟子·尽心下》 廉颇老矣,尚能饭否?--宋·辛弃疾《永遇乐·京口北固亭怀古》 又如尚能饭否;饭粥(吃粥);饭蔬(吃蔬菜) 给人喂饭或喂牲口 有一漂母见信饥,饭信。--《史记·淮阴侯列传》 吕望屠于朝歌兮,宁戚歌而饭牛。--《楚辞·九章·惜往日》 又如饭牛(饲牛);饭僧(施舍饭食给僧人) 含。古代将米贝珠玉之类放 饭 fàn ⒈熟的谷物食品,多指大米饭这~好吃。这~好香哟! ⒉进食,定时吃的食品能~否?开~了。吃晚~了。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 饣 (thực) chỉ nghĩa, 反 [fǎn] chỉ âm.
Phận — Thực phẩm
字的故事Chuyện chữ
PHẠN (饭) – cơm: Thức ăn (饣) được lật đảo (反) trong chảo — xới CƠM nóng hổi, ăn PHẠN — 'fàn' nghe như phạn xá là quán cơm.
組詞Từ chứa chữ này
- 饭店nhà hàng
- 饭馆nhà hàng
- 饭厅phòng ăn
- 饭碗cái bát cơm
- 饭勺muôi xới cơm
- 饭匙muôi xới cơm
- 饭圈cộng đồng người hâm mộ
- 饭堂nhà ăn
- 饭局tiệc tối
- 饭托người được thuê để dẫn khách vào nhà hàng
- 吃饭dùng bữa
- 米饭
- 午饭bữa trưa
- 早饭bữa sáng
- 晚饭bữa tối
- 做饭chuẩn bị bữa ăn